инвентаризацио́нная ве́домостьbản kê khai (đăng ký, điều tra)
Câu hỏi thường gặp
инвентаризационный nghĩa là gì?
инвентаризационный (tính từ) nghĩa là kê khai, đăng ký.
инвентаризационный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инвентаризационный (phiên âm Latinh inventarizacionnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.