TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инвентаризова́ть

hai thể
inventarizovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инвентаризова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инвентаризова́ть nghĩa là kiểm kê, kê khai.

Nghĩa của инвентаризова́ть

Động từ

  1. Kiểm kê, kê khai, đăng ký, điều tra. + đối cách

Chia động từ инвентаризова́ть

NgôiHiện tại
яинвентаризу́ю
тыинвентаризу́ешь
он / она́ / оно́инвентаризу́ет
мыинвентаризу́ем
выинвентаризу́ете
они́инвентаризу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)инвентаризова́л
Giống cái (она́)инвентаризова́ла
Giống trung (оно́)инвентаризова́ло
Số nhiều (они́)инвентаризова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)инвентаризу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)инвентаризу́йте

Câu hỏi thường gặp

инвентаризовать nghĩa là gì?

инвентаризовать (động từ) nghĩa là kiểm kê, kê khai.

инвентаризовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инвентаризова́ть (phiên âm Latinh inventarizovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.