TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инвента́рь

giống đựcbất động vật
inventárʹ[ɪnvʲɪnˈtarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инвента́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инвента́рь nghĩa là khí tài, dụng cụ.

Nghĩa của инвента́рь

Danh từ

  1. имущество Khí tài, dụng cụ, khí cụ, tài sản.
    • сельскохозя́йственный инвента́рьnông cụ
    • спорти́вный инвента́рьdụng cụ thể thao
  2. опись имущества Bản kiểm kê (bản kê khai, mục lục) tài sản.
    • составля́ть инвента́рьlập bản kiểm kê (kê khai) tài sản

Biến cách của инвента́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инвента́рьинвентари́
Sinh cách кого? чего?инвентаря́инвентаре́й
Tặng cách кому? чему?инвентарю́инвентаря́м
Đối cách кого? что?инвента́рьинвентари́
Công cụ cách кем? чем?инвентарёминвентаря́ми
Giới cách о ком? о чём?инвентаре́инвентаря́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инвентарь nghĩa là gì?

инвентарь (danh từ) nghĩa là khí tài, dụng cụ.

инвентарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инвента́рь (phiên âm Latinh inventárʹ, IPA [ɪnvʲɪnˈtarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.