TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инвести́ция

giống cáibất động vật
investícija[ɪnvʲɪˈsʲtʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инвести́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инвести́ция nghĩa là đầu tư, vốn đầu tư.

Nghĩa của инвести́ция

Danh từ

  1. действие [sự] đầu tư.
  2. капитал Vốn đầu tư.

Biến cách của инвести́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инвести́цияинвести́ции
Sinh cách кого? чего?инвести́цииинвести́ций
Tặng cách кому? чему?инвести́цииинвести́циям
Đối cách кого? что?инвести́циюинвести́ции
Công cụ cách кем? чем?инвести́циейинвести́циями
Giới cách о ком? о чём?инвести́цииинвести́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инвести́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

инвестиция nghĩa là gì?

инвестиция (danh từ) nghĩa là đầu tư, vốn đầu tư.

инвестиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инвести́ция (phiên âm Latinh investícija, IPA [ɪnvʲɪˈsʲtʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.