TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инве́рсия

giống cáibất động vật
invérsija[ɪnˈvʲersʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инве́рсия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инве́рсия nghĩa là đảo, đảo câu.

Nghĩa của инве́рсия

Danh từ

  1. [Phép, sự] đảo, đảo câu.

Biến cách của инве́рсия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инве́рсияинве́рсии
Sinh cách кого? чего?инве́рсииинве́рсий
Tặng cách кому? чему?инве́рсииинве́рсиям
Đối cách кого? что?инве́рсиюинве́рсии
Công cụ cách кем? чем?инве́рсиейинве́рсиями
Giới cách о ком? о чём?инве́рсииинве́рсиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инверсия nghĩa là gì?

инверсия (danh từ) nghĩa là đảo, đảo câu.

инверсия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инве́рсия (phiên âm Latinh invérsija, IPA [ɪnˈvʲersʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.