TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инве́стор

giống đựcđộng vật
invéstor[ɪnˈvʲestər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инве́стор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инве́стор nghĩa là người đầu tư.

Nghĩa của инве́стор

Danh từ

  1. Người đầu tư.

Biến cách của инве́стор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инве́сторинве́сторы
Sinh cách кого? чего?инве́стораинве́сторов
Tặng cách кому? чему?инве́сторуинве́сторам
Đối cách кого? что?инве́стораинве́сторов
Công cụ cách кем? чем?инве́стороминве́сторами
Giới cách о ком? о чём?инве́стореинве́сторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

инвестор nghĩa là gì?

инвестор (danh từ) nghĩa là người đầu tư.

инвестор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инве́стор (phiên âm Latinh invéstor, IPA [ɪnˈvʲestər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.