инде́ец
Dấu sắc trên инде́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инде́ец nghĩa là người da đỏ, người in-đi-an.
Nghĩa của инде́ец
Danh từ
- Người da đỏ, người In-đi-an.
Biến cách của инде́ец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | инде́ец | инде́йцы |
| Sinh cách кого? чего? | инде́йца | инде́йцев |
| Tặng cách кому? чему? | инде́йцу | инде́йцам |
| Đối cách кого? что? | инде́йца | инде́йцев |
| Công cụ cách кем? чем? | инде́йцем | инде́йцами |
| Giới cách о ком? о чём? | инде́йце | инде́йцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với инде́ец
- В Японии живёт мало индейцев. Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10671243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
индеец nghĩa là gì?
индеец (danh từ) nghĩa là người da đỏ, người in-đi-an.
индеец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инде́ец (phiên âm Latinh indéjec, IPA [ɪnʲˈdʲe(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.