TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инво́йс

giống đựcbất động vật
invójs[ɪnˈvojs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инво́йс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инво́йс nghĩa là hóa đơn.

Nghĩa của инво́йс

Danh từ

  1. Hóa đơn.

Biến cách của инво́йс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инво́йсинво́йсы
Sinh cách кого? чего?инво́йсаинво́йсов
Tặng cách кому? чему?инво́йсуинво́йсам
Đối cách кого? что?инво́йсинво́йсы
Công cụ cách кем? чем?инво́йсоминво́йсами
Giới cách о ком? о чём?инво́йсеинво́йсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инвойс nghĩa là gì?

инвойс (danh từ) nghĩa là hóa đơn.

инвойс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инво́йс (phiên âm Latinh invójs, IPA [ɪnˈvojs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.