TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ингаля́тор

giống đựcbất động vật
ingaljátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ингаля́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ингаля́тор nghĩa là cái máy xông, bình xông.

Nghĩa của ингаля́тор

Danh từ

  1. Cái máy xông, bình xông.

Biến cách của ингаля́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ингаля́торингаля́торы
Sinh cách кого? чего?ингаля́тораингаля́торов
Tặng cách кому? чему?ингаля́торуингаля́торам
Đối cách кого? что?ингаля́торингаля́торы
Công cụ cách кем? чем?ингаля́торомингаля́торами
Giới cách о ком? о чём?ингаля́тореингаля́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ингалятор nghĩa là gì?

ингалятор (danh từ) nghĩa là cái máy xông, bình xông.

ингалятор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ингаля́тор (phiên âm Latinh ingaljátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.