TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ингаля́ция

giống cáibất động vật
ingaljácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ингаля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ингаля́ция nghĩa là sự xông, hít.

Nghĩa của ингаля́ция

Danh từ

  1. Sự xông, hít.

Biến cách của ингаля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ингаля́цияингаля́ции
Sinh cách кого? чего?ингаля́цииингаля́ций
Tặng cách кому? чему?ингаля́цииингаля́циям
Đối cách кого? что?ингаля́циюингаля́ции
Công cụ cách кем? чем?ингаля́циейингаля́циями
Giới cách о ком? о чём?ингаля́цииингаля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ингаляция nghĩa là gì?

ингаляция (danh từ) nghĩa là sự xông, hít.

ингаляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ингаля́ция (phiên âm Latinh ingaljácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.