TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ингредие́нт

giống đựcbất động vật
ingredijént[ɪnɡrʲɪdʲɪˈjent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ингредие́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ингредие́нт nghĩa là thành phần, hợp phần.

Nghĩa của ингредие́нт

Danh từ

  1. Thành phần, hợp phần.

Biến cách của ингредие́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ингредие́нтингредие́нты
Sinh cách кого? чего?ингредие́нтаингредие́нтов
Tặng cách кому? чему?ингредие́нтуингредие́нтам
Đối cách кого? что?ингредие́нтингредие́нты
Công cụ cách кем? чем?ингредие́нтомингредие́нтами
Giới cách о ком? о чём?ингредие́нтеингредие́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ингредиент nghĩa là gì?

ингредиент (danh từ) nghĩa là thành phần, hợp phần.

ингредиент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ингредие́нт (phiên âm Latinh ingredijént, IPA [ɪnɡrʲɪdʲɪˈjent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.