TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́ндеветь

thể chưa hoàn thành
índevetʹ[ˈinʲdʲɪvʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́ндеветь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́ндеветь nghĩa là phủ sương muối, phủ sương giá.

Nghĩa của и́ндеветь

Động từ

  1. Phủ sương muối, phủ sương giá.

Chia động từ и́ндеветь

NgôiHiện tại
яи́ндевею
тыи́ндевеешь
он / она́ / оно́и́ндевеет
мыи́ндевеем
выи́ндевеете
они́и́ндевеют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + индеветь.

Quá khứ

Giống đực (он)и́ндевел
Giống cái (она́)и́ндевела
Giống trung (оно́)и́ндевело
Số nhiều (они́)и́ндевели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)и́ндевей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)и́ндевейте

Câu hỏi thường gặp

индеветь nghĩa là gì?

индеветь (động từ) nghĩa là phủ sương muối, phủ sương giá.

индеветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́ндеветь (phiên âm Latinh índevetʹ, IPA [ˈinʲdʲɪvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.