и́ндеветь
Dấu sắc trên и́ндеветь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
и́ндеветь nghĩa là phủ sương muối, phủ sương giá.
Nghĩa của и́ндеветь
Động từ
- Phủ sương muối, phủ sương giá.
Chia động từ и́ндеветь
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | и́ндевею |
| ты | и́ндевеешь |
| он / она́ / оно́ | и́ндевеет |
| мы | и́ндевеем |
| вы | и́ндевеете |
| они́ | и́ндевеют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + индеветь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | и́ндевел |
| Giống cái (она́) | и́ндевела |
| Giống trung (оно́) | и́ндевело |
| Số nhiều (они́) | и́ндевели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | и́ндевей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | и́ндевейте |
Câu hỏi thường gặp
индеветь nghĩa là gì?
индеветь (động từ) nghĩa là phủ sương muối, phủ sương giá.
индеветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là и́ндеветь (phiên âm Latinh índevetʹ, IPA [ˈinʲdʲɪvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.