TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́ндекс

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
índɛks[ˈindɨks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́ндекс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́ндекс nghĩa là bảng chỉ dẫn, bảng kê.

Nghĩa của и́ндекс

Danh từ

  1. указатель, перечень Bảng chỉ dẫn, bảng kê, mục lục.
  2. kinh tế Chỉ số, chỉ tiêu.
    • и́ндекс ценchỉ số giá cả
  3. toán học Chỉ số.
  4. условное обозначение Chỉ số, ký hiệu.

Biến cách của и́ндекс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́ндекси́ндексы
Sinh cách кого? чего?и́ндексаи́ндексов
Tặng cách кому? чему?и́ндексуи́ндексам
Đối cách кого? что?и́ндекси́ндексы
Công cụ cách кем? чем?и́ндексоми́ндексами
Giới cách о ком? о чём?и́ндексеи́ндексах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

индекс nghĩa là gì?

индекс (danh từ) nghĩa là bảng chỉ dẫn, bảng kê.

индекс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́ндекс (phiên âm Latinh índɛks, IPA [ˈindɨks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.