TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

индетермини́зм

giống đựcbất động vật
indeterminízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên индетермини́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

индетермини́зм nghĩa là thuyết vô định, vô định luận.

Nghĩa của индетермини́зм

Danh từ

  1. (philosophy) Thuyết vô định, vô định luận.

Biến cách của индетермини́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?индетермини́зминдетермини́змы
Sinh cách кого? чего?индетермини́змаиндетермини́змов
Tặng cách кому? чему?индетермини́змуиндетермини́змам
Đối cách кого? что?индетермини́зминдетермини́змы
Công cụ cách кем? чем?индетермини́змоминдетермини́змами
Giới cách о ком? о чём?индетермини́змеиндетермини́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

индетерминизм nghĩa là gì?

индетерминизм (danh từ) nghĩa là thuyết vô định, vô định luận.

индетерминизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là индетермини́зм (phiên âm Latinh indeterminízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.