TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

индивидуализа́ция

giống cáibất động vật
individualizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên индивидуализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

индивидуализа́ция nghĩa là sự cá thể hóa, cá tính hóa.

Nghĩa của индивидуализа́ция

Danh từ

  1. Sự cá thể hóa, cá tính hóa.

Biến cách của индивидуализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?индивидуализа́цияиндивидуализа́ции
Sinh cách кого? чего?индивидуализа́циииндивидуализа́ций
Tặng cách кому? чему?индивидуализа́циииндивидуализа́циям
Đối cách кого? что?индивидуализа́циюиндивидуализа́ции
Công cụ cách кем? чем?индивидуализа́циейиндивидуализа́циями
Giới cách о ком? о чём?индивидуализа́циииндивидуализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

индивидуализация nghĩa là gì?

индивидуализация (danh từ) nghĩa là sự cá thể hóa, cá tính hóa.

индивидуализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là индивидуализа́ция (phiên âm Latinh individualizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.