TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

индивидуализи́ровать

hai thể
individualizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên индивидуализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

индивидуализи́ровать nghĩa là cá thể hóa, cá tính hóa.

Nghĩa của индивидуализи́ровать

Động từ

  1. Cá thể hóa, cá tính hóa. + đối cách

Chia động từ индивидуализи́ровать

NgôiHiện tại
яиндивидуализи́рую
тыиндивидуализи́руешь
он / она́ / оно́индивидуализи́рует
мыиндивидуализи́руем
выиндивидуализи́руете
они́индивидуализи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)индивидуализи́ровал
Giống cái (она́)индивидуализи́ровала
Giống trung (оно́)индивидуализи́ровало
Số nhiều (они́)индивидуализи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)индивидуализи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)индивидуализи́руйте

Câu hỏi thường gặp

индивидуализировать nghĩa là gì?

индивидуализировать (động từ) nghĩa là cá thể hóa, cá tính hóa.

индивидуализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là индивидуализи́ровать (phiên âm Latinh individualizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.