TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

индивидуали́ст

giống đựcđộng vật
individualíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên индивидуали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

индивидуали́ст nghĩa là Người cá nhân chủ nghĩa, người có tư tưởng cá nhân.

Nghĩa của индивидуали́ст

Danh từ

  1. Người cá nhân chủ nghĩa, người có tư tưởng cá nhân.

Biến cách của индивидуали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?индивидуали́стиндивидуали́сты
Sinh cách кого? чего?индивидуали́стаиндивидуали́стов
Tặng cách кому? чему?индивидуали́стуиндивидуали́стам
Đối cách кого? что?индивидуали́стаиндивидуали́стов
Công cụ cách кем? чем?индивидуали́стоминдивидуали́стами
Giới cách о ком? о чём?индивидуали́стеиндивидуали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

индивидуалист nghĩa là gì?

индивидуалист (danh từ) nghĩa là Người cá nhân chủ nghĩa, người có tư tưởng cá nhân.

индивидуалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là индивидуали́ст (phiên âm Latinh individualíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.