TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

индиви́дуум

giống đựcđộng vật
indivíduum[ɪnʲdʲɪˈvʲidʊʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên индиви́дуум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

индиви́дуум nghĩa là cá nhân, cá thể.

Nghĩa của индиви́дуум

Danh từ

  1. Cá nhân, cá thể.

Biến cách của индиви́дуум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?индиви́дууминдиви́дуумы
Sinh cách кого? чего?индиви́дуумаиндиви́дуумов
Tặng cách кому? чему?индиви́дуумуиндиви́дуумам
Đối cách кого? что?индиви́дуумаиндиви́дуумов
Công cụ cách кем? чем?индиви́дуумоминдиви́дуумами
Giới cách о ком? о чём?индиви́дуумеиндиви́дуумах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

индивидуум nghĩa là gì?

индивидуум (danh từ) nghĩa là cá nhân, cá thể.

индивидуум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là индиви́дуум (phiên âm Latinh indivíduum, IPA [ɪnʲdʲɪˈvʲidʊʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.