TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инди́го

giống trungbất động vật
indígo[ɪnʲˈdʲiɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инди́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инди́го nghĩa là chàm, inđigo.

Nghĩa của инди́го

Danh từ

  1. Chàm, inđigo.

Câu hỏi thường gặp

индиго nghĩa là gì?

индиго (danh từ) nghĩa là chàm, inđigo.

индиго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инди́го (phiên âm Latinh indígo, IPA [ɪnʲˈdʲiɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.