TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

И́ндия

giống cái
Índija[ˈinʲdʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên И́ндия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

И́ндия nghĩa là ấn độ.

Nghĩa của И́ндия

Danh từ riêng

  1. Ấn độ.

Biến cách của И́ндия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?И́ндия
Sinh cách кого? чего?И́ндии
Tặng cách кому? чему?И́ндии
Đối cách кого? что?И́ндию
Công cụ cách кем? чем?И́ндией
Giới cách о ком? о чём?И́ндии

Câu ví dụ với И́ндия

  • Индией много лет управляла Великобритания. Ấn Độ đã từng bị nước Anh cai trị trong nhiều năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12444781
  • Индуизм — главная религия в Индии. Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874452
  • Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360348

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Индия nghĩa là gì?

Индия (danh từ riêng) nghĩa là ấn độ.

Индия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là И́ндия (phiên âm Latinh Índija, IPA [ˈinʲdʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.