TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Индокита́й

Indokitáj[ɪndəkʲɪˈtaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Индокита́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Индокита́й nghĩa là đông dương, bán đảo đông dương.

Nghĩa của Индокита́й

Danh từ riêng

  1. Đông dương, bán đảo đông dương, bán đảo ấn–trung, bán đảo hoa–ấn.

Biến cách của Индокита́й (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Индокита́й
Sinh cách кого? чего?Индокита́я
Tặng cách кому? чему?Индокита́ю
Đối cách кого? что?Индокита́й
Công cụ cách кем? чем?Индокита́ем
Giới cách о ком? о чём?Индокита́е

Câu hỏi thường gặp

Индокитай nghĩa là gì?

Индокитай (danh từ riêng) nghĩa là đông dương, bán đảo đông dương.

Индокитай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Индокита́й (phiên âm Latinh Indokitáj, IPA [ɪndəkʲɪˈtaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.