индуи́зм
Dấu sắc trên индуи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
индуи́зм nghĩa là đạo hin-đu.
Nghĩa của индуи́зм
Danh từ
- ÂІn-độ giáo, đạo Hin-đu.
Biến cách của индуи́зм (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | индуи́зм |
| Sinh cách кого? чего? | индуи́зма |
| Tặng cách кому? чему? | индуи́зму |
| Đối cách кого? что? | индуи́зм |
| Công cụ cách кем? чем? | индуи́змом |
| Giới cách о ком? о чём? | индуи́зме |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với индуи́зм
- Индуизм — главная религия в Индии. Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874452
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
индуизм nghĩa là gì?
индуизм (danh từ) nghĩa là đạo hin-đu.
индуизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là индуи́зм (phiên âm Latinh induízm, IPA [ɪndʊˈizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.