TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Индоне́зия

giống cái
Indonɛ́zija[ɪndɐˈnɛzʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Индоне́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Индоне́зия nghĩa là in-đô-nê-xi-a, nam dương.

Nghĩa của Индоне́зия

Danh từ riêng

  1. In-đô-nê-xi-a, nam dương.

Biến cách của Индоне́зия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Индоне́зия
Sinh cách кого? чего?Индоне́зии
Tặng cách кому? чему?Индоне́зии
Đối cách кого? что?Индоне́зию
Công cụ cách кем? чем?Индоне́зией
Giới cách о ком? о чём?Индоне́зии

Câu ví dụ với Индоне́зия

  • В Индонезии часто случаются землетрясения. Indonesia thường xuyên trải qua động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485214
  • Столица Индонезии - Джакарта. Thủ đô của Indonesia là Jakarta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12914213
  • Я из Индонезии. Tôi đến từ Indonesia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13682414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Индонезия nghĩa là gì?

Индонезия (danh từ riêng) nghĩa là in-đô-nê-xi-a, nam dương.

Индонезия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Индоне́зия (phiên âm Latinh Indonɛ́zija, IPA [ɪndɐˈnɛzʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.