TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

И́ндра

Índra[ˈindrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên И́ндра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

И́ндра nghĩa là đế thích thiên, nhân-đà-la.

Nghĩa của И́ндра

Danh từ riêng

  1. Đế thích thiên, nhân-đà-la.

Biến cách của И́ндра (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?И́ндра
Sinh cách кого? чего?И́ндры
Tặng cách кому? чему?И́ндре
Đối cách кого? что?И́ндру
Công cụ cách кем? чем?И́ндрой
Giới cách о ком? о чём?И́ндре

Câu hỏi thường gặp

Индра nghĩa là gì?

Индра (danh từ riêng) nghĩa là đế thích thiên, nhân-đà-la.

Индра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là И́ндра (phiên âm Latinh Índra, IPA [ˈindrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.