TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инду́ктор

giống đựcbất động vật
indúktor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инду́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инду́ктор nghĩa là Máy phát điện quay tay.

Nghĩa của инду́ктор

Danh từ

  1. Máy phát điện quay tay.

Biến cách của инду́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инду́кторинду́кторы
Sinh cách кого? чего?инду́ктораинду́кторов
Tặng cách кому? чему?инду́кторуинду́кторам
Đối cách кого? что?инду́кторинду́кторы
Công cụ cách кем? чем?инду́ктороминду́кторами
Giới cách о ком? о чём?инду́ктореинду́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

индуктор nghĩa là gì?

индуктор (danh từ) nghĩa là Máy phát điện quay tay.

индуктор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инду́ктор (phiên âm Latinh indúktor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.