TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инду́ска

giống cáiđộng vật
indúska giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инду́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инду́ска nghĩa là người theo đao hin-đu.

Nghĩa của инду́ска

Nghĩa lấy theo mục индус.

Danh từ

  1. Người theo ÂІn-độ giáo, người theo đao Hin-đu.

Biến cách của инду́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инду́скаинду́ски
Sinh cách кого? чего?инду́скиинду́сок
Tặng cách кому? чему?инду́скеинду́скам
Đối cách кого? что?инду́скуинду́сок
Công cụ cách кем? чем?инду́скойинду́сками
Giới cách о ком? о чём?инду́скеинду́сках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

индуска nghĩa là gì?

индуска (danh từ) nghĩa là người theo đao hin-đu.

индуска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инду́ска (phiên âm Latinh indúska); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.