TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

индюшо́нок

giống đựcđộng vật
indjušónok[ɪnʲdʲʊˈʂonək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên индюшо́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

индюшо́нок nghĩa là con gà tây con.

Nghĩa của индюшо́нок

Danh từ

  1. Con gà tây con.

Biến cách của индюшо́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?индюшо́нокиндюша́та
Sinh cách кого? чего?индюшо́нкаиндюша́т
Tặng cách кому? чему?индюшо́нкуиндюша́там
Đối cách кого? что?индюшо́нкаиндюша́т
Công cụ cách кем? чем?индюшо́нкоминдюша́тами
Giới cách о ком? о чём?индюшо́нкеиндюша́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

индюшонок nghĩa là gì?

индюшонок (danh từ) nghĩa là con gà tây con.

индюшонок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là индюшо́нок (phiên âm Latinh indjušónok, IPA [ɪnʲdʲʊˈʂonək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.