TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инже́ктор

giống đựcbất động vật
inžéktor[ɪnˈʐɛktər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инже́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инже́ктор nghĩa là cái vòi phun, bộ phun.

Nghĩa của инже́ктор

Danh từ

  1. Cái vòi phun, bộ phun.

Biến cách của инже́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инже́кторинже́кторы
Sinh cách кого? чего?инже́ктораинже́кторов
Tặng cách кому? чему?инже́кторуинже́кторам
Đối cách кого? что?инже́кторинже́кторы
Công cụ cách кем? чем?инже́ктороминже́кторами
Giới cách о ком? о чём?инже́ктореинже́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инжектор nghĩa là gì?

инжектор (danh từ) nghĩa là cái vòi phun, bộ phun.

инжектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инже́ктор (phiên âm Latinh inžéktor, IPA [ɪnˈʐɛktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.