TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инженерский

inženerskij giọng máy của trình duyệt

инженерский nghĩa là công trình sư.

Nghĩa của инженерский

Tính từ

  1. Thuộc về kỹ sư, công trình sư.

Câu hỏi thường gặp

инженерский nghĩa là gì?

инженерский (tính từ) nghĩa là công trình sư.

инженерский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инженерский (phiên âm Latinh inženerskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.