TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инжи́р

giống đựcbất động vật
inžír[ɪnˈʐɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инжи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инжи́р nghĩa là vả.

Nghĩa của инжи́р

Danh từ

  1. растение [cây] vả (Ficus carica).
  2. плод [quả, trái] vả.

Biến cách của инжи́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инжи́ринжи́ры
Sinh cách кого? чего?инжи́раинжи́ров
Tặng cách кому? чему?инжи́руинжи́рам
Đối cách кого? что?инжи́ринжи́ры
Công cụ cách кем? чем?инжи́роминжи́рами
Giới cách о ком? о чём?инжи́реинжи́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инжи́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

инжир nghĩa là gì?

инжир (danh từ) nghĩa là vả.

инжир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инжи́р (phiên âm Latinh inžír, IPA [ɪnˈʐɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.