TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инициализи́ровать

hai thể
inicializírovatʹ[ɪnʲɪt͡sɨəlʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инициализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инициализи́ровать nghĩa là khởi tạo.

Nghĩa của инициализи́ровать

Động từ

  1. Khởi tạo.

Chia động từ инициализи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яинициализи́руюинициализи́рую
тыинициализи́руешьинициализи́руешь
он / она́ / оно́инициализи́руетинициализи́рует
мыинициализи́руеминициализи́руем
выинициализи́руетеинициализи́руете
они́инициализи́руютинициализи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)инициализи́ровал
Giống cái (она́)инициализи́ровала
Giống trung (оно́)инициализи́ровало
Số nhiều (они́)инициализи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)инициализи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)инициализи́руйте

Câu hỏi thường gặp

инициализировать nghĩa là gì?

инициализировать (động từ) nghĩa là khởi tạo.

инициализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инициализи́ровать (phiên âm Latinh inicializírovatʹ, IPA [ɪnʲɪt͡sɨəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.