TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инициа́ль

giống cáibất động vật
iniciálʹ[ɪnʲɪt͡sɨˈalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инициа́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инициа́ль nghĩa là thanh mẫu.

Nghĩa của инициа́ль

Danh từ

  1. Thanh mẫu.

Biến cách của инициа́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инициа́льинициа́ли
Sinh cách кого? чего?инициа́лиинициа́лей
Tặng cách кому? чему?инициа́лиинициа́лям
Đối cách кого? что?инициа́льинициа́ли
Công cụ cách кем? чем?инициа́льюинициа́лями
Giới cách о ком? о чём?инициа́лиинициа́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инициаль nghĩa là gì?

инициаль (danh từ) nghĩa là thanh mẫu.

инициаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инициа́ль (phiên âm Latinh iniciálʹ, IPA [ɪnʲɪt͡sɨˈalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.