TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инициа́тор

giống đựcđộng vật
iniciátor[ɪnʲɪt͡sɨˈatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инициа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инициа́тор nghĩa là người thủ xướng, người có sáng kiến.

Nghĩa của инициа́тор

Danh từ

  1. Người thủ xướng (khởi xướng, đề xướng, xướng xuất), người có sáng kiến.
    • быть, выступа́ть инициа́торомlà người thủ xướng (khởi xướng, đề xướng, xướng xuất)
    • инициа́тор соревнова́нияngười khởi xướng phong trào thi đua

Biến cách của инициа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инициа́торинициа́торы
Sinh cách кого? чего?инициа́тораинициа́торов
Tặng cách кому? чему?инициа́торуинициа́торам
Đối cách кого? что?инициа́тораинициа́торов
Công cụ cách кем? чем?инициа́тороминициа́торами
Giới cách о ком? о чём?инициа́тореинициа́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

инициатор nghĩa là gì?

инициатор (danh từ) nghĩa là người thủ xướng, người có sáng kiến.

инициатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инициа́тор (phiên âm Latinh iniciátor, IPA [ɪnʲɪt͡sɨˈatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.