TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инквизи́тор

giống đựcđộng vật
inkvizítor[ɪnkvʲɪˈzʲitər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инквизи́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инквизи́тор nghĩa là quan tòa giáo hội.

Nghĩa của инквизи́тор

Danh từ

  1. lịch sử Quan tòa giáo hội.
  2. nghĩa bóng Kẻ ác nghiệt.

Biến cách của инквизи́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инквизи́торинквизи́торы
Sinh cách кого? чего?инквизи́тораинквизи́торов
Tặng cách кому? чему?инквизи́торуинквизи́торам
Đối cách кого? что?инквизи́тораинквизи́торов
Công cụ cách кем? чем?инквизи́тороминквизи́торами
Giới cách о ком? о чём?инквизи́тореинквизи́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

инквизитор nghĩa là gì?

инквизитор (danh từ) nghĩa là quan tòa giáo hội.

инквизитор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инквизи́тор (phiên âm Latinh inkvizítor, IPA [ɪnkvʲɪˈzʲitər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.