TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инквизи́торский

inkvizítorskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инквизи́торский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инквизи́торский nghĩa là quan tòa giáo hội.

Nghĩa của инквизи́торский

Tính từ

  1. lịch sử [thuộc về] quan tòa giáo hội.
  2. nghĩa bóng Ác nghiệt, hung ác, tàn bạo, dã man, tàn nhẫn.
    • инквизиторский взглядcái nhìn xoi mói

Biến cách của инквизи́торский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchинквизи́торскийинквизи́торскоеинквизи́торскаяинквизи́торские
Sinh cáchинквизи́торскогоинквизи́торскогоинквизи́торскойинквизи́торских
Tặng cáchинквизи́торскомуинквизи́торскомуинквизи́торскойинквизи́торским
Đối cáchинквизи́торскийинквизи́торскоеинквизи́торскуюинквизи́торские
Công cụ cáchинквизи́торскиминквизи́торскиминквизи́торскойинквизи́торскими
Giới cáchинквизи́торскоминквизи́торскоминквизи́торскойинквизи́торских
Dạng ngắn*инквизи́торск*инквизи́торско*инквизи́торскаинквизи́торски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

инквизиторский nghĩa là gì?

инквизиторский (tính từ) nghĩa là quan tòa giáo hội.

инквизиторский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инквизи́торский (phiên âm Latinh inkvizítorskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.