TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инкримини́ровать

hai thể
inkriminírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инкримини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инкримини́ровать nghĩa là buộc tội, quy tội.

Nghĩa của инкримини́ровать

Động từ

  1. Buộc tội, quy tội, khép tội. + đối cách

Chia động từ инкримини́ровать

NgôiHiện tại
яинкримини́рую
тыинкримини́руешь
он / она́ / оно́инкримини́рует
мыинкримини́руем
выинкримини́руете
они́инкримини́руют

Quá khứ

Giống đực (он)инкримини́ровал
Giống cái (она́)инкримини́ровала
Giống trung (оно́)инкримини́ровало
Số nhiều (они́)инкримини́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)инкримини́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)инкримини́руйте

Câu hỏi thường gặp

инкриминировать nghĩa là gì?

инкриминировать (động từ) nghĩa là buộc tội, quy tội.

инкриминировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инкримини́ровать (phiên âm Latinh inkriminírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.