инкримини́ровать
hai thể
inkriminírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên инкримини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инкримини́ровать nghĩa là buộc tội, quy tội.
Nghĩa của инкримини́ровать
Động từ
- Buộc tội, quy tội, khép tội. + đối cách
Chia động từ инкримини́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | инкримини́рую |
| ты | инкримини́руешь |
| он / она́ / оно́ | инкримини́рует |
| мы | инкримини́руем |
| вы | инкримини́руете |
| они́ | инкримини́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | инкримини́ровал |
| Giống cái (она́) | инкримини́ровала |
| Giống trung (оно́) | инкримини́ровало |
| Số nhiều (они́) | инкримини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | инкримини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | инкримини́руйте |
Câu hỏi thường gặp
инкриминировать nghĩa là gì?
инкриминировать (động từ) nghĩa là buộc tội, quy tội.
инкриминировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инкримини́ровать (phiên âm Latinh inkriminírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.