TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инкуба́тор

giống đựcbất động vật
inkubátor[ɪnkʊˈbatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инкуба́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инкуба́тор nghĩa là cái máy ấp trứng.

Nghĩa của инкуба́тор

Danh từ

  1. Cái máy ấp trứng.

Biến cách của инкуба́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инкуба́торинкуба́торы
Sinh cách кого? чего?инкуба́тораинкуба́торов
Tặng cách кому? чему?инкуба́торуинкуба́торам
Đối cách кого? что?инкуба́торинкуба́торы
Công cụ cách кем? чем?инкуба́тороминкуба́торами
Giới cách о ком? о чём?инкуба́тореинкуба́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инкубатор nghĩa là gì?

инкубатор (danh từ) nghĩa là cái máy ấp trứng.

инкубатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инкуба́тор (phiên âm Latinh inkubátor, IPA [ɪnkʊˈbatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.