TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иннова́ция

giống cáibất động vật
innovácija[ɪnːɐˈvat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иннова́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иннова́ция nghĩa là sáng tạo, đổi mới.

Nghĩa của иннова́ция

Danh từ

  1. Sáng tạo, đổi mới.

Biến cách của иннова́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иннова́цияиннова́ции
Sinh cách кого? чего?иннова́циииннова́ций
Tặng cách кому? чему?иннова́циииннова́циям
Đối cách кого? что?иннова́циюиннова́ции
Công cụ cách кем? чем?иннова́циейиннова́циями
Giới cách о ком? о чём?иннова́циииннова́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инновация nghĩa là gì?

инновация (danh từ) nghĩa là sáng tạo, đổi mới.

инновация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иннова́ция (phiên âm Latinh innovácija, IPA [ɪnːɐˈvat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.