TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иногда́

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
inogdá[ɪnɐɡˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иногда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иногда́ nghĩa là đôi khi, đôi lúc.

Nghĩa của иногда́

Phó từ

  1. Đôi khi, đôi lúc, đôi lần, thỉnh thoảng, một đôi khi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иногда́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với иногда́

  • Иногда ведь можно, наверное, и посмеяться? Giờ thì con có thể cười lên một chút không?Tatoeba #2805044
  • Иногда нам просто нечего есть. Cơm nước bữa có bữa không.Tatoeba #6552497
  • Иногда я иду, иногда нет. Thi thoảng tôi đi, thi thoảng lại không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398943
  • Ты занимаешься в библиотеке иногда? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1525196
  • Ты иногда занимаешься в библиотеке? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1536226
  • Иногда я хожу, иногда нет. Thi thoảng tôi đi, thi thoảng lại không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9118367
  • Иногда я езжу, иногда нет. Thi thoảng tôi đi, thi thoảng lại không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9118368
  • Вы иногда занимаетесь в библиотеке? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12375257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

иногда nghĩa là gì?

иногда (phó từ) nghĩa là đôi khi, đôi lúc.

иногда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иногда́ (phiên âm Latinh inogdá, IPA [ɪnɐɡˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.