TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иностра́нец

giống đựcđộng vật
inostránec[ɪnɐˈstranʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иностра́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иностра́нец nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.

Nghĩa của иностра́нец

Danh từ

  1. Người nước ngoài, người ngoại quốc, ngoại kiều.

Biến cách của иностра́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иностра́нециностра́нцы
Sinh cách кого? чего?иностра́нцаиностра́нцев
Tặng cách кому? чему?иностра́нцуиностра́нцам
Đối cách кого? что?иностра́нцаиностра́нцев
Công cụ cách кем? чем?иностра́нцеминостра́нцами
Giới cách о ком? о чём?иностра́нцеиностра́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với иностра́нец

  • У них повар иностранец, но не знаю, откуда. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764928
  • Их повар - иностранец, но я не знаю, откуда он. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764900
  • Повар у них иностранец, но я не знаю, откуда он. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764902
  • Она замужем за иностранцем. Cô ấy cưới người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #510803
  • Том ненавидит иностранцев. Tom ghét người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5026063
  • Мы не иностранцы. Chúng tôi không phải là người lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5516829
  • Все дети - иностранцы. Trẻ em đều là người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8598212
  • Она пошла против воли своих родителей и вышла замуж за иностранца. Cô ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ và kết hôn với người nước ngoài đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3496574

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

иностранец nghĩa là gì?

иностранец (danh từ) nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.

иностранец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иностра́нец (phiên âm Latinh inostránec, IPA [ɪnɐˈstranʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.