TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иностра́нка

giống cáiđộng vật
inostránka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иностра́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иностра́нка nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.

Nghĩa của иностра́нка

Nghĩa lấy theo mục иностранец.

Danh từ

  1. Người nước ngoài, người ngoại quốc, ngoại kiều.

Biến cách của иностра́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иностра́нкаиностра́нки
Sinh cách кого? чего?иностра́нкииностра́нок
Tặng cách кому? чему?иностра́нкеиностра́нкам
Đối cách кого? что?иностра́нкуиностра́нок
Công cụ cách кем? чем?иностра́нкойиностра́нками
Giới cách о ком? о чём?иностра́нкеиностра́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với иностра́нка

  • Она иностранка? Cô ấy là người nước ngoài à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13478084

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

иностранка nghĩa là gì?

иностранка (danh từ) nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.

иностранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иностра́нка (phiên âm Latinh inostránka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.