TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инса́йт

giống đựcbất động vật
insájt[ɪnˈsajt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инса́йт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инса́йт nghĩa là sự sáng suốt.

Nghĩa của инса́йт

Danh từ

  1. Sự sáng suốt.

Biến cách của инса́йт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инса́йтинса́йты
Sinh cách кого? чего?инса́йтаинса́йтов
Tặng cách кому? чему?инса́йтуинса́йтам
Đối cách кого? что?инса́йтинса́йты
Công cụ cách кем? чем?инса́йтоминса́йтами
Giới cách о ком? о чём?инса́йтеинса́йтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инсайт nghĩa là gì?

инсайт (danh từ) nghĩa là sự sáng suốt.

инсайт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инса́йт (phiên âm Latinh insájt, IPA [ɪnˈsajt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.