инса́йт
giống đựcbất động vật
insájt[ɪnˈsajt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên инса́йт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инса́йт nghĩa là sự sáng suốt.
Nghĩa của инса́йт
Danh từ
- Sự sáng suốt.
Biến cách của инса́йт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | инса́йт | инса́йты |
| Sinh cách кого? чего? | инса́йта | инса́йтов |
| Tặng cách кому? чему? | инса́йту | инса́йтам |
| Đối cách кого? что? | инса́йт | инса́йты |
| Công cụ cách кем? чем? | инса́йтом | инса́йтами |
| Giới cách о ком? о чём? | инса́йте | инса́йтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
инсайт nghĩa là gì?
инсайт (danh từ) nghĩa là sự sáng suốt.
инсайт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инса́йт (phiên âm Latinh insájt, IPA [ɪnˈsajt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.