инспе́ктор
Dấu sắc trên инспе́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инспе́ктор nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa của инспе́ктор
Danh từ
- Người thanh tra, người kiểm tra, thanh tra viên, kiểm tra viên.
Biến cách của инспе́ктор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | инспе́ктор | инспе́кторы |
| Sinh cách кого? чего? | инспе́ктора | инспе́кторов |
| Tặng cách кому? чему? | инспе́ктору | инспе́кторам |
| Đối cách кого? что? | инспе́ктора | инспе́кторов |
| Công cụ cách кем? чем? | инспе́ктором | инспе́кторами |
| Giới cách о ком? о чём? | инспе́кторе | инспе́кторах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
инспектор nghĩa là gì?
инспектор (danh từ) nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.
инспектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инспе́ктор (phiên âm Latinh inspéktor, IPA [ɪnˈspʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.