TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инспе́ктор

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
inspéktor[ɪnˈspʲektər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инспе́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инспе́ктор nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

Nghĩa của инспе́ктор

Danh từ

  1. Người thanh tra, người kiểm tra, thanh tra viên, kiểm tra viên.

Biến cách của инспе́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инспе́кторинспе́кторы
Sinh cách кого? чего?инспе́ктораинспе́кторов
Tặng cách кому? чему?инспе́кторуинспе́кторам
Đối cách кого? что?инспе́ктораинспе́кторов
Công cụ cách кем? чем?инспе́ктороминспе́кторами
Giới cách о ком? о чём?инспе́ктореинспе́кторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

инспектор nghĩa là gì?

инспектор (danh từ) nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

инспектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инспе́ктор (phiên âm Latinh inspéktor, IPA [ɪnˈspʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.