TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инсинуа́ция

giống cáibất động vật
insinuácija[ɪn⁽ʲ⁾sʲɪnʊˈat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инсинуа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инсинуа́ция nghĩa là sự vu khống, bịa đặt.

Nghĩa của инсинуа́ция

Danh từ

  1. Sự vu khống, bịa đặt; (клевеническое измышление) [lời, điều] vu khống, bịa đặt.

Biến cách của инсинуа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инсинуа́цияинсинуа́ции
Sinh cách кого? чего?инсинуа́цииинсинуа́ций
Tặng cách кому? чему?инсинуа́цииинсинуа́циям
Đối cách кого? что?инсинуа́циюинсинуа́ции
Công cụ cách кем? чем?инсинуа́циейинсинуа́циями
Giới cách о ком? о чём?инсинуа́цииинсинуа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инсинуация nghĩa là gì?

инсинуация (danh từ) nghĩa là sự vu khống, bịa đặt.

инсинуация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инсинуа́ция (phiên âm Latinh insinuácija, IPA [ɪn⁽ʲ⁾sʲɪnʊˈat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.