инсинуа́ция
Dấu sắc trên инсинуа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инсинуа́ция nghĩa là sự vu khống, bịa đặt.
Nghĩa của инсинуа́ция
Danh từ
- Sự vu khống, bịa đặt; (клевеническое измышление) [lời, điều] vu khống, bịa đặt.
Biến cách của инсинуа́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | инсинуа́ция | инсинуа́ции |
| Sinh cách кого? чего? | инсинуа́ции | инсинуа́ций |
| Tặng cách кому? чему? | инсинуа́ции | инсинуа́циям |
| Đối cách кого? что? | инсинуа́цию | инсинуа́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | инсинуа́цией | инсинуа́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | инсинуа́ции | инсинуа́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
инсинуация nghĩa là gì?
инсинуация (danh từ) nghĩa là sự vu khống, bịa đặt.
инсинуация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инсинуа́ция (phiên âm Latinh insinuácija, IPA [ɪn⁽ʲ⁾sʲɪnʊˈat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.