TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инсинуи́ровать

hai thể
insinuírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инсинуи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инсинуи́ровать nghĩa là vu khống.

Nghĩa của инсинуи́ровать

Động từ

  1. Vu khống.

Chia động từ инсинуи́ровать

NgôiHiện tại
яинсинуи́рую
тыинсинуи́руешь
он / она́ / оно́инсинуи́рует
мыинсинуи́руем
выинсинуи́руете
они́инсинуи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)инсинуи́ровал
Giống cái (она́)инсинуи́ровала
Giống trung (оно́)инсинуи́ровало
Số nhiều (они́)инсинуи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)инсинуи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)инсинуи́руйте

Câu hỏi thường gặp

инсинуировать nghĩa là gì?

инсинуировать (động từ) nghĩa là vu khống.

инсинуировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инсинуи́ровать (phiên âm Latinh insinuírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.