TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инспекти́ровать

thể chưa hoàn thành
inspektírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инспекти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инспекти́ровать nghĩa là thanh tra, kiểm tra.

Nghĩa của инспекти́ровать

Động từ

  1. Thanh tra, kiểm tra. + đối cách

Chia động từ инспекти́ровать

NgôiHiện tại
яинспекти́рую
тыинспекти́руешь
он / она́ / оно́инспекти́рует
мыинспекти́руем
выинспекти́руете
они́инспекти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + инспектировать.

Quá khứ

Giống đực (он)инспекти́ровал
Giống cái (она́)инспекти́ровала
Giống trung (оно́)инспекти́ровало
Số nhiều (они́)инспекти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)инспекти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)инспекти́руйте

Câu hỏi thường gặp

инспектировать nghĩa là gì?

инспектировать (động từ) nghĩa là thanh tra, kiểm tra.

инспектировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инспекти́ровать (phiên âm Latinh inspektírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.