инспекти́ровать
Dấu sắc trên инспекти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инспекти́ровать nghĩa là thanh tra, kiểm tra.
Nghĩa của инспекти́ровать
Động từ
- Thanh tra, kiểm tra. + đối cách
Chia động từ инспекти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | инспекти́рую |
| ты | инспекти́руешь |
| он / она́ / оно́ | инспекти́рует |
| мы | инспекти́руем |
| вы | инспекти́руете |
| они́ | инспекти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + инспектировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | инспекти́ровал |
| Giống cái (она́) | инспекти́ровала |
| Giống trung (оно́) | инспекти́ровало |
| Số nhiều (они́) | инспекти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | инспекти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | инспекти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
инспектировать nghĩa là gì?
инспектировать (động từ) nghĩa là thanh tra, kiểm tra.
инспектировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инспекти́ровать (phiên âm Latinh inspektírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.