TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инспе́кция

giống cáibất động vật
inspékcija[ɪnˈspʲekt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инспе́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инспе́кция nghĩa là thanh tra, kiểm tra.

Nghĩa của инспе́кция

Danh từ

  1. проверка [sự, cuộc] thanh tra, kiểm tra.
  2. учреждение [cơ quan, ban, sở] thanh tra, kiểm tra.

Biến cách của инспе́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инспе́кцияинспе́кции
Sinh cách кого? чего?инспе́кцииинспе́кций
Tặng cách кому? чему?инспе́кцииинспе́кциям
Đối cách кого? что?инспе́кциюинспе́кции
Công cụ cách кем? чем?инспе́кциейинспе́кциями
Giới cách о ком? о чём?инспе́кцииинспе́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инспекция nghĩa là gì?

инспекция (danh từ) nghĩa là thanh tra, kiểm tra.

инспекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инспе́кция (phiên âm Latinh inspékcija, IPA [ɪnˈspʲekt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.