инспе́кция
Dấu sắc trên инспе́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инспе́кция nghĩa là thanh tra, kiểm tra.
Nghĩa của инспе́кция
Danh từ
- проверка [sự, cuộc] thanh tra, kiểm tra.
- учреждение [cơ quan, ban, sở] thanh tra, kiểm tra.
Biến cách của инспе́кция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | инспе́кция | инспе́кции |
| Sinh cách кого? чего? | инспе́кции | инспе́кций |
| Tặng cách кому? чему? | инспе́кции | инспе́кциям |
| Đối cách кого? что? | инспе́кцию | инспе́кции |
| Công cụ cách кем? чем? | инспе́кцией | инспе́кциями |
| Giới cách о ком? о чём? | инспе́кции | инспе́кциях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
инспекция nghĩa là gì?
инспекция (danh từ) nghĩa là thanh tra, kiểm tra.
инспекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инспе́кция (phiên âm Latinh inspékcija, IPA [ɪnˈspʲekt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.