инспири́ровать
hai thể
inspirírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên инспири́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инспири́ровать nghĩa là khêu gợi, gợi ý, xui, xui giục.
Nghĩa của инспири́ровать
Động từ
- Khêu gợi, gợi ý, khêu, gợi. + đối cách
- подстрекать Xui, xui giục, xui khiến. + đối cách
Chia động từ инспири́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | инспири́рую |
| ты | инспири́руешь |
| он / она́ / оно́ | инспири́рует |
| мы | инспири́руем |
| вы | инспири́руете |
| они́ | инспири́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | инспири́ровал |
| Giống cái (она́) | инспири́ровала |
| Giống trung (оно́) | инспири́ровало |
| Số nhiều (они́) | инспири́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | инспири́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | инспири́руйте |
Câu hỏi thường gặp
инспирировать nghĩa là gì?
инспирировать (động từ) nghĩa là khêu gợi, gợi ý, xui, xui giục.
инспирировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инспири́ровать (phiên âm Latinh inspirírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.