TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инспири́ровать

hai thể
inspirírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инспири́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инспири́ровать nghĩa là khêu gợi, gợi ý, xui, xui giục.

Nghĩa của инспири́ровать

Động từ

  1. Khêu gợi, gợi ý, khêu, gợi. + đối cách
  2. подстрекать Xui, xui giục, xui khiến. + đối cách

Chia động từ инспири́ровать

NgôiHiện tại
яинспири́рую
тыинспири́руешь
он / она́ / оно́инспири́рует
мыинспири́руем
выинспири́руете
они́инспири́руют

Quá khứ

Giống đực (он)инспири́ровал
Giống cái (она́)инспири́ровала
Giống trung (оно́)инспири́ровало
Số nhiều (они́)инспири́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)инспири́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)инспири́руйте

Câu hỏi thường gặp

инспирировать nghĩa là gì?

инспирировать (động từ) nghĩa là khêu gợi, gợi ý, xui, xui giục.

инспирировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инспири́ровать (phiên âm Latinh inspirírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.