TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

институ́ция

giống cáibất động vật
institúcija[ɪn⁽ʲ⁾sʲtʲɪˈtut͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên институ́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

институ́ция nghĩa là cơ quan, thiết chế.

Nghĩa của институ́ция

Danh từ

  1. Cơ quan, thiết chế.
  2. Thể chế.

Biến cách của институ́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?институ́цияинститу́ции
Sinh cách кого? чего?институ́цииинститу́ций
Tặng cách кому? чему?институ́цииинститу́циям
Đối cách кого? что?институ́циюинститу́ции
Công cụ cách кем? чем?институ́циейинститу́циями
Giới cách о ком? о чём?институ́цииинститу́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

институция nghĩa là gì?

институция (danh từ) nghĩa là cơ quan, thiết chế.

институция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là институ́ция (phiên âm Latinh institúcija, IPA [ɪn⁽ʲ⁾sʲtʲɪˈtut͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.