TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инструкта́ж

giống đựcbất động vật
instruktáž[ɪnstrʊkˈtaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инструкта́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инструкта́ж nghĩa là chỉ thị, chỉ dẫn, điều chỉ dẫn.

Nghĩa của инструкта́ж

Danh từ

  1. действие [sự] chỉ thị, chỉ dẫn, hướng dẫn, huấn thị.
  2. руководящие указания [những] chỉ thị, điều chỉ dẫn, đường hướng dẫn.

Biến cách của инструкта́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инструкта́жинструкта́жи
Sinh cách кого? чего?инструкта́жаинструкта́жей
Tặng cách кому? чему?инструкта́жуинструкта́жам
Đối cách кого? что?инструкта́жинструкта́жи
Công cụ cách кем? чем?инструкта́жеминструкта́жами
Giới cách о ком? о чём?инструкта́жеинструкта́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инструктаж nghĩa là gì?

инструктаж (danh từ) nghĩa là chỉ thị, chỉ dẫn, điều chỉ dẫn.

инструктаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инструкта́ж (phiên âm Latinh instruktáž, IPA [ɪnstrʊkˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.